Cách xem cấu hình máy tính chi tiết không cần phần mềm
Xem CPU, RAM, card đồ hoạ, ổ cứng, số khe RAM và phiên bản Windows bằng msinfo32, dxdiag, Task Manager có sẵn, không cần cài thêm phần mềm.
Trước khi cài phần mềm, nâng cấp RAM hay bán lại máy cũ, bạn cần biết chính xác máy mình có gì. Windows đã có sẵn nhiều công cụ hiển thị cấu hình rất chi tiết, không cần tải phần mềm lạ về máy.
1. Settings → System → About: xem nhanh
Nhấn Win + Pause (hoặc vào Settings → System → About). Trang này cho biết:
- Processor: tên CPU, ví dụ Intel Core i5-1335U, AMD Ryzen 5 7530U.
- Installed RAM: dung lượng RAM.
- System type: 64-bit hay 32-bit.
- Windows specifications: phiên bản (Home/Pro) và số phiên bản như 24H2, 25H2.
Bấm Copy để sao chép toàn bộ thông tin, dán vào tin nhắn gửi cho người hỗ trợ.
2. Task Manager: RAM, khe cắm, ổ cứng, GPU
- Nhấn Ctrl + Shift + Esc → chọn tab Performance.
- Mục Memory: xem tốc độ (Speed), số khe đã dùng (Slots used: 1 of 2) và Form factor (SODIMM là RAM laptop rời). Đây là thông tin quan trọng khi nâng cấp RAM.
- Mục Disk: loại ổ (SSD/HDD) và dung lượng.
- Mục GPU: tên card đồ hoạ, bộ nhớ đồ hoạ riêng (Dedicated GPU memory).
3. System Information (msinfo32): đầy đủ nhất
Nhấn Win + R, gõ msinfo32. Trang System Summary liệt kê tên model máy (System Model), hãng sản xuất, phiên bản BIOS, chế độ khởi động (BIOS Mode: UEFI), trạng thái Secure Boot… Phần Components chứa thông tin chi tiết về màn hình, ổ đĩa, mạng.
Muốn lưu lại, chọn File → Export để xuất thành file văn bản.
4. DirectX Diagnostic Tool (dxdiag): card đồ hoạ, âm thanh
Gõ dxdiag vào ô Run. Tab Display hiển thị card đồ hoạ, phiên bản driver, độ phân giải; tab Sound cho biết thiết bị âm thanh. Bấm Save All Information để tạo file báo cáo — rất hữu ích khi hỏi đáp lỗi game, lỗi hiển thị.
5. Dòng lệnh: số serial, thông tin RAM chi tiết
Mở Terminal (PowerShell) và chạy các lệnh sau:
Get-CimInstance Win32_BIOS | Select-Object SerialNumber
Get-CimInstance Win32_PhysicalMemory | Select-Object Manufacturer, Capacity, Speed, PartNumber
Get-PhysicalDisk | Select-Object FriendlyName, MediaType, BusType, Size
Lệnh thứ nhất cho số serial (dùng tra cứu bảo hành), lệnh thứ hai cho hãng, dung lượng và mã từng thanh RAM, lệnh thứ ba cho biết ổ là SSD hay HDD, giao tiếp NVMe hay SATA.
Bảng tra nhanh
| Cần biết | Xem ở đâu |
|---|---|
| CPU, RAM, phiên bản Windows | Settings → System → About |
| Số khe RAM, tốc độ RAM | Task Manager → Performance → Memory |
| Model máy, BIOS, Secure Boot | msinfo32 |
| Card đồ hoạ, driver | dxdiag hoặc Task Manager → GPU |
| Serial, mã RAM, loại ổ | PowerShell |