Địa chỉ IP là gì? Phân biệt IP tĩnh, IP động

Giải thích dễ hiểu IPv4, IPv6, IP public và private, IP tĩnh và IP động; cách xem địa chỉ IP và đặt IP tĩnh cho máy tính Windows 11.

Mỗi thiết bị khi vào mạng đều cần một “số nhà” để dữ liệu gửi đúng chỗ — đó là địa chỉ IP. Hiểu IP giúp bạn tự xử lý khi máy in mạng “mất tích”, camera không xem được từ xa, hay cần cài phần mềm kế toán dùng chung trong văn phòng.

IPv4 và IPv6

IPv4IPv6
Độ dài32 bit128 bit
Ví dụ192.168.1.152001:db8:abcd::15
Số lượngKhoảng 4,3 tỷ — đã cạnGần như vô hạn

Các nhà mạng Việt Nam như Viettel, VNPT, FPT đã triển khai IPv6 rộng rãi, nên máy bạn thường có cả hai loại địa chỉ cùng lúc. Trong mạng gia đình và văn phòng, bạn chủ yếu làm việc với IPv4.

IP public và IP private

  • IP private (nội bộ): dùng trong mạng LAN, chỉ có ý nghĩa sau modem. Thuộc các dải 10.0.0.0/8, 172.16.0.0/12, 192.168.0.0/16. Ví dụ máy tính 192.168.1.15, modem 192.168.1.1.
  • IP public (công cộng): địa chỉ nhà mạng cấp cho modem để ra Internet. Mọi thiết bị trong nhà “dùng chung” IP này nhờ cơ chế NAT.
Biết thêmDo thiếu IPv4, nhiều thuê bao được cấp IP dạng 100.64.x.x–100.127.x.x (CGNAT) — tức là chưa phải IP public thật. Khi đó mở cổng (port forwarding) cho camera hay máy chủ sẽ không hoạt động; cần liên hệ nhà mạng.

IP động và IP tĩnh

IP động do máy chủ DHCP (thường là modem) tự cấp và có thể thay đổi sau mỗi lần khởi động lại. Đây là mặc định và phù hợp với máy tính, điện thoại thông thường.

IP tĩnh là địa chỉ cố định, không đổi. Nên dùng cho:

  • Máy in mạng, đầu ghi camera, NAS, máy chấm công.
  • Máy chủ phần mềm dùng chung trong văn phòng, máy được chia sẻ thư mục trong LAN.

Lưu ý phân biệt: IP tĩnh nội bộ bạn tự đặt miễn phí; IP tĩnh public là dịch vụ nhà mạng cung cấp (thường kèm gói doanh nghiệp, có phí).

Cách xem địa chỉ IP

  • IP nội bộ: vào Settings → Network & internet, chọn Wi-Fi hoặc Ethernet → bấm vào mạng đang kết nối (hoặc mục Hardware properties) → xem dòng IPv4 address.
  • Nhanh hơn: mở Command Prompt và gõ lệnh dưới đây.
ipconfig        :: IPv4 Address, Subnet Mask, Default Gateway
ipconfig /all   :: thêm DNS, DHCP, địa chỉ MAC
  • IP public: gõ “what is my ip” vào Google, hoặc xem trong trang quản trị modem, mục trạng thái WAN.

Đặt IP tĩnh trên Windows 11

Trước tiên ghi lại thông số hiện tại từ ipconfig: IP, Subnet Mask (thường 255.255.255.0) và Default Gateway.

  1. Vào Settings → Network & internet → Ethernet (hoặc Wi-Fi → bấm vào mạng đang dùng).
  2. Ở dòng IP assignment, bấm Edit → chọn Manual → bật IPv4.
  3. Nhập IP address (ví dụ 192.168.1.200), Subnet mask 255.255.255.0, Gateway 192.168.1.1.
  4. Nhập Preferred DNS, có thể dùng DNS của modem hoặc DNS công cộng (xem bài đổi DNS) → Save.
Tránh trùng IPHãy chọn địa chỉ nằm ngoài dải DHCP mà modem tự cấp (xem trong mục LAN/DHCP của modem, ví dụ dải cấp từ .2 đến .150 thì đặt .200). Hai máy trùng IP sẽ cùng mất mạng chập chờn.
Cách gọn hơnThay vì đặt tay trên từng máy, vào modem tìm mục DHCP Reservation/Static DHCP để “giữ chỗ” một IP cố định cho địa chỉ MAC của thiết bị. Máy vẫn để chế độ tự động nhưng luôn nhận cùng một IP.

Cần tính dải mạng, số máy tối đa của một subnet? Dùng công cụ tính subnet.

Zalo